Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phòng chiến lược kinh doanh" (1)
phòng chiến lược kinh doanh

Tiếng Anh
Danh từbusiness strategy department
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
I work in the business strategy department.
Từ liên quan "phòng chiến lược kinh doanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phòng chiến lược kinh doanh" (1)
Tôi làm ở phòng chiến lược kinh doanh.
I work in the business strategy department.
